lấy giọng

Học thuật
Thân thiện
lấy giọng

Ca sĩ lấy giọng trước khi bắt đầu biểu diễn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuẩn bị giọng hát để hát cho hay hoặc để cho hợp với tiếng nhạc cụ: Hành động của người hát hoặc nhạc công tìm điều chỉnh cao độ, âm sắc giọng hát của mình cho phù hợp trước khi biểu diễn, thường để bắt đầu một bài hát hoặc hòa giọng với nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi hát, ca thường lấy giọng vài giây.
    • Anh ấy lấy giọng theo tiếng đàn piano để bắt đầu phần trình diễn.
    • Nhạc trưởng yêu cầu dàn hợp xướng lấy giọng lại cho chuẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấy giọng cho đúng tông": Điều chỉnh giọng hát cho đúng với cao độ (tông) của bản nhạc.

    • Bài này khó, ấy phải lấy giọng cho đúng tông mới hát được.
  • "lấy giọng từ nhạc cụ": Sử dụng âm thanh phát ra từ một nhạc cụ (như đàn, kèn) làm chuẩn để điều chỉnh giọng hát.

    • Người hát chính lấy giọng từ cây đàn guitar của anh ta.
Biến thể từ gần giống
  • Lên giọng (động từ): Nâng cao độ của giọng nói hoặc giọng hát, thường với ý nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc. Khác với "lấy giọng" ở chỗ không nhất thiết nhằm mục đích chuẩn bị để hát hay hòa âm.
  • Xuống giọng (động từ): Hạ thấp độ của giọng nói hoặc giọng hát.
Từ đồng nghĩa
  • Vào giọng: Bắt đầu hát hoặc nói với một cao độ, âm sắc phù hợp. Từ này nhấn mạnh hơn vào thời điểm bắt đầu so với quá trình chuẩn bị "lấy giọng".
  • Chỉnh giọng: Điều chỉnh giọng hát cho đúng. Từ này có thể dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ bước chuẩn bị tức thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lấy giọng".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "lấy giọng".

lấy giọng

Ca sĩ lấy giọng trước khi bắt đầu biểu diễn.

  1. Chuẩn bị giọng hát để hát cho hay hoặc để cho hợp với tiếng nhạc cụ.

Từ gần giống

Từ chứa "lấy giọng"